Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vượt lên" (1)
vượt lên
Tiếng Anh
Động từtake the lead, go ahead
Đội chủ nhà đã vượt lên dẫn trước hai lần trong hiệp một.
The home team took the lead twice in the first half.
Từ liên quan "vượt lên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vượt lên" (1)
Đội chủ nhà đã vượt lên dẫn trước hai lần trong hiệp một.
The home team took the lead twice in the first half.
